make into
giọng máy của trình duyệt
make into nghĩa là thay đổi, biến đổi.
Nghĩa của make into
Động từ
- ditransitive Thay đổi, biến đổi.
- Basic training will make you into a man.Huấn luyện cơ bản sẽ giúp bạn làm người
- The potion made him into a toad.Thuốc độc đã biến anh ta thành một con cóc
- I'll make a dry academic discipline into a living subject.Tôi sẽ biến một ngành học khô khan thành một môn học sống động
Dạng từ của make into
| Ngôi thứ ba số ít | makes into |
| Hiện tại phân từ (-ing) | making into |
| Quá khứ phân từ | made into |
| Quá khứ | made into |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với make into
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
make into nghĩa là gì?
make into (động từ) nghĩa là thay đổi, biến đổi.