TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

make sense of something

giọng máy của trình duyệt

make sense of something nghĩa là giải mã, hiểu.

Nghĩa của make sense of something

Cụm từ

  1. Giải mã, hiểu.
    • Can you make sense of her handwriting?Bạn có hiểu được chữ của cô ấy không?

Câu ví dụ với make sense of something

  • Can you make sense of this poem? Bạn có thể giải thích nghĩa của bài thơ này không?
  • Can you make sense of what he says? Bạn có thể giải thích xem anh ta đang nói gì không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

make sense of something nghĩa là gì?

make sense of something (cụm từ) nghĩa là giải mã, hiểu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.