TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maladaptive

UK/ˌmæləˈdæptɪv/ giọng máy của trình duyệt

maladaptive nghĩa là thích nghi không tốt.

Nghĩa của maladaptive

Tính từ

  1. Thích nghi không tốt.

Dạng từ của maladaptive

So sánh hơnmore maladaptive
So sánh nhấtmost maladaptive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maladaptive

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

maladaptive nghĩa là gì?

maladaptive (tính từ) nghĩa là thích nghi không tốt.

maladaptive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maladaptive: giọng Anh (UK) /ˌmæləˈdæptɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.