TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

malcontent

UK/ˈmal.kən.tɛnt/ US/ˈmæl.kənˌtɛnt/ giọng máy của trình duyệt

malcontent nghĩa là người không bằng lòng, người bất tỉnh.

Nghĩa của malcontent

Danh từ

  1. Người không bằng lòng, người bất tỉnh.

Dạng từ của malcontent

So sánh hơnmore malcontent
So sánh nhấtmost malcontent
Số nhiềumalcontents
Ngôi thứ ba số ítmalcontents
Hiện tại phân từ (-ing)malcontenting
Quá khứ phân từmalcontented
Quá khứmalcontented

Họ từ của malcontent

Câu hỏi thường gặp

malcontent nghĩa là gì?

malcontent (danh từ) nghĩa là người không bằng lòng, người bất tỉnh.

malcontent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malcontent: giọng Anh (UK) /ˈmal.kən.tɛnt/, giọng Mỹ (US) /ˈmæl.kənˌtɛnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.