TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

malic

UK/ˈmælɪk/ US/ˈmælɪk/ giọng máy của trình duyệt

malic nghĩa là Malic.

Nghĩa của malic

Tính từ

  1. Hoá học Malic.
    • malic acidaxit Malic

Câu hỏi thường gặp

malic nghĩa là gì?

malic (tính từ) nghĩa là Malic.

malic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malic: giọng Anh (UK) /ˈmælɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈmælɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.