malleation Nghegiọng máy của trình duyệt malleation nghĩa là sự rèn, sự dát mỏng. Nghĩa của malleation Danh từ Sự rèn, sự dát mỏng, sự dàn phẳng. Dạng từ của malleation Số nhiềumalleations Câu hỏi thường gặp malleation nghĩa là gì?malleation (danh từ) nghĩa là sự rèn, sự dát mỏng.