TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mallow

UK/ˈmæləʊ/ US/ˈmæloʊ/ giọng máy của trình duyệt

mallow nghĩa là cây cẩm quỳ.

Nghĩa của mallow

Danh từ

  1. Thực vật học Cây cẩm quỳ.

Dạng từ của mallow

Số nhiềumallows

Họ từ của mallow

Câu hỏi thường gặp

mallow nghĩa là gì?

mallow (danh từ) nghĩa là cây cẩm quỳ.

mallow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mallow: giọng Anh (UK) /ˈmæləʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈmæloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.