malversation
UK/mælvəˈseɪʃən/
US/mælvəˈseɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
malversation nghĩa là sự tham ô, sự ăn hối lộ.
Nghĩa của malversation
Danh từ
- Sự tham ô, sự ăn hối lộ.
Dạng từ của malversation
| Số nhiều | malversations |
Câu hỏi thường gặp
malversation nghĩa là gì?
malversation (danh từ) nghĩa là sự tham ô, sự ăn hối lộ.
malversation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malversation: giọng Anh (UK) /mælvəˈseɪʃən/, giọng Mỹ (US) /mælvəˈseɪʃən/.