TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mamillae

giọng máy của trình duyệt

mamillae nghĩa là núm vú, đầu vú.

Nghĩa của mamillae

Danh từ

  1. Núm vú, đầu vú.

Câu hỏi thường gặp

mamillae nghĩa là gì?

mamillae (danh từ) nghĩa là núm vú, đầu vú.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.