mammaplasty
giọng máy của trình duyệt
mammaplasty nghĩa là sự tạo hình vú.
Nghĩa của mammaplasty
Danh từ
- Sự tạo hình vú.
Dạng từ của mammaplasty
| Số nhiều | mammaplasties |
Câu hỏi thường gặp
mammaplasty nghĩa là gì?
mammaplasty (danh từ) nghĩa là sự tạo hình vú.