TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mammoplasty

giọng máy của trình duyệt

mammoplasty nghĩa là thuật tạo hình vú.

Nghĩa của mammoplasty

Danh từ

  1. Y học Thuật tạo hình vú.

Dạng từ của mammoplasty

Số nhiềumammoplasties

Câu hỏi thường gặp

mammoplasty nghĩa là gì?

mammoplasty (danh từ) nghĩa là thuật tạo hình vú.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.