mammothrept
UK/ˈmaməθɹɛpt/
giọng máy của trình duyệt
mammothrept nghĩa là trẻ hư.
Nghĩa của mammothrept
Danh từ
- Trẻ hư.
Dạng từ của mammothrept
| Số nhiều | mammothrepts |
Câu hỏi thường gặp
mammothrept nghĩa là gì?
mammothrept (danh từ) nghĩa là trẻ hư.
mammothrept phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mammothrept: giọng Anh (UK) /ˈmaməθɹɛpt/.