TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mammothrept

UK/ˈmaməθɹɛpt/ giọng máy của trình duyệt

mammothrept nghĩa là trẻ hư.

Nghĩa của mammothrept

Danh từ

  1. Trẻ hư.

Dạng từ của mammothrept

Số nhiềumammothrepts

Câu hỏi thường gặp

mammothrept nghĩa là gì?

mammothrept (danh từ) nghĩa là trẻ hư.

mammothrept phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mammothrept: giọng Anh (UK) /ˈmaməθɹɛpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.