TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mandatorily

US/ˈmæn.də.ˌtɔr.i.li/ giọng máy của trình duyệt

mandatorily nghĩa là Xem mandatory.

Nghĩa của mandatorily

Phó từ

  1. Xem mandatory

Câu hỏi thường gặp

mandatorily nghĩa là gì?

mandatorily (phó từ) nghĩa là Xem mandatory.

mandatorily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandatorily: giọng Mỹ (US) /ˈmæn.də.ˌtɔr.i.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.