TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maned

UK/meɪnd/ US/meɪnd/ giọng máy của trình duyệt

maned nghĩa là có tóc bờm, có bờm.

Nghĩa của maned

Tính từ

  1. Có tóc bờm.
  2. Có bờm (ngựa, sư tử).

Cụm từ, thành ngữ với maned

  • maned wolf — Sói bờm.

Câu hỏi thường gặp

maned nghĩa là gì?

maned (tính từ) nghĩa là có tóc bờm, có bờm.

maned phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maned: giọng Anh (UK) /meɪnd/, giọng Mỹ (US) /meɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.