manichaeism
UK/mænɪˈkiːɪz(ə)m/
US/mænɪˈkiːɪz(ə)m/
giọng máy của trình duyệt
manichaeism nghĩa là ma ni giáo, mani giáo.
Nghĩa của manichaeism
Danh từ
- Như Manichaeanism.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manichaeism
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
manichaeism nghĩa là gì?
manichaeism (danh từ) nghĩa là ma ni giáo, mani giáo.
manichaeism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manichaeism: giọng Anh (UK) /mænɪˈkiːɪz(ə)m/, giọng Mỹ (US) /mænɪˈkiːɪz(ə)m/.