TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

manichaeism

UK/mænɪˈkiːɪz(ə)m/ US/mænɪˈkiːɪz(ə)m/ giọng máy của trình duyệt

manichaeism nghĩa là ma ni giáo, mani giáo.

Nghĩa của manichaeism

Danh từ

  1. Như Manichaeanism.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manichaeism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

manichaeism nghĩa là gì?

manichaeism (danh từ) nghĩa là ma ni giáo, mani giáo.

manichaeism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manichaeism: giọng Anh (UK) /mænɪˈkiːɪz(ə)m/, giọng Mỹ (US) /mænɪˈkiːɪz(ə)m/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.