TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

manipular

US/mə.ˈnɪ.pjə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

manipular nghĩa là Lính trong trung đội La Mã.

Nghĩa của manipular

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Lính trong trung đội La Mã.

Dạng từ của manipular

So sánh hơnmore manipular
So sánh nhấtmost manipular
Số nhiềumanipulars

Câu hỏi thường gặp

manipular nghĩa là gì?

manipular (danh từ) nghĩa là Lính trong trung đội La Mã.

manipular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manipular: giọng Mỹ (US) /mə.ˈnɪ.pjə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.