TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

manipulatory

giọng máy của trình duyệt

manipulatory nghĩa là Xem manipulative.

Nghĩa của manipulatory

Tính từ

  1. Xem manipulative

Dạng từ của manipulatory

So sánh hơnmore manipulatory
So sánh nhấtmost manipulatory

Câu hỏi thường gặp

manipulatory nghĩa là gì?

manipulatory (tính từ) nghĩa là Xem manipulative.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.