TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mankind

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mænˈkaɪnd/ US/mænˈkaɪnd/ giọng máy của trình duyệt

mankind nghĩa là loài người, nhân loại, nam giới, đàn ông.

Nghĩa của mankind

Danh từ

  1. Loài người, nhân loại.
  2. Nam giới, đàn ông (nói chung).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mankind

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với mankind

  • Cancer is a great enemy of mankind. Ung thư là kẻ thù rất lớn của loài người.
  • I fear for the future of mankind. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người.
  • Do you think mankind will someday colonize the Moon? Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?
  • That's one small step for a man, one giant leap for mankind. Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.
  • If mankind doesn't take care of the environment, the environment may eliminate mankind. Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mankind nghĩa là gì?

mankind (danh từ) nghĩa là loài người, nhân loại, nam giới, đàn ông.

mankind phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mankind: giọng Anh (UK) /mænˈkaɪnd/, giọng Mỹ (US) /mænˈkaɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.