TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

manservant

UK/ˈmænˌsɜː(ɹ)vənt/ US/ˈmænˌsɜː(ɹ)vənt/ giọng máy của trình duyệt

manservant nghĩa là đầy tớ trai.

Nghĩa của manservant

Danh từ

  1. Đầy tớ trai.

Dạng từ của manservant

Số nhiềumanservants

Câu hỏi thường gặp

manservant nghĩa là gì?

manservant (danh từ) nghĩa là đầy tớ trai.

manservant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manservant: giọng Anh (UK) /ˈmænˌsɜː(ɹ)vənt/, giọng Mỹ (US) /ˈmænˌsɜː(ɹ)vənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.