TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mantel-shelf

US/ˈmæn.tᵊl.ˈʃɛɫf/ giọng máy của trình duyệt

mantel-shelf nghĩa là giá trên lò sưởi.

Nghĩa của mantel-shelf

Danh từ

  1. Giá trên lò sưởi.

Câu hỏi thường gặp

mantel-shelf nghĩa là gì?

mantel-shelf (danh từ) nghĩa là giá trên lò sưởi.

mantel-shelf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mantel-shelf: giọng Mỹ (US) /ˈmæn.tᵊl.ˈʃɛɫf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.