TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mantelletta

UK/mantəˈlɛtə/ US/ˌmæn(t)əˈlɛtə/ giọng máy của trình duyệt

mantelletta nghĩa là Áo choàng ngắn không tay của giáo sĩ.

Nghĩa của mantelletta

Danh từ

  1. Áo choàng ngắn không tay của giáo sĩ.

Dạng từ của mantelletta

Số nhiềumantellettas

Câu hỏi thường gặp

mantelletta nghĩa là gì?

mantelletta (danh từ) nghĩa là Áo choàng ngắn không tay của giáo sĩ.

mantelletta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mantelletta: giọng Anh (UK) /mantəˈlɛtə/, giọng Mỹ (US) /ˌmæn(t)əˈlɛtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.