TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mantelpiece

UK/ˈmæntlpiːs/ giọng máy của trình duyệt US/ˈmæntlpiːs/ giọng người thật

mantelpiece nghĩa là mặt lò sưởi.

Nghĩa của mantelpiece

Danh từ

  1. Mặt lò sưởi.

Dạng từ của mantelpiece

Số nhiềumantelpieces

Câu hỏi thường gặp

mantelpiece nghĩa là gì?

mantelpiece (danh từ) nghĩa là mặt lò sưởi.

mantelpiece phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mantelpiece: giọng Anh (UK) /ˈmæntlpiːs/, giọng Mỹ (US) /ˈmæntlpiːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.