TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

many a

giọng máy của trình duyệt

many a nghĩa là hơn một, nhiều.

Nghĩa của many a

Hạn định từ

  1. Hơn một, nhiều.
    • many a timenhiều lần
    • many a man think sonhiều người nghĩ như vậy

Câu ví dụ với many a

  • Many a little makes a mickle. Góp gió thành bão.
  • Many a mickle makes a muckle. Tích tiểu thành đại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

many a nghĩa là gì?

many a (hạn định từ) nghĩa là hơn một, nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.