many a
giọng máy của trình duyệt
many a nghĩa là hơn một, nhiều.
Nghĩa của many a
Hạn định từ
- Hơn một, nhiều.
- many a timenhiều lần
- many a man think sonhiều người nghĩ như vậy
Câu ví dụ với many a
- Many a little makes a mickle. Góp gió thành bão.
- Many a mickle makes a muckle. Tích tiểu thành đại.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
many a nghĩa là gì?
many a (hạn định từ) nghĩa là hơn một, nhiều.