many
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛni/
US/ˈmɛni/
giọng máy của trình duyệt
many nghĩa là nhiều, lắm, nhiều cái.
Nghĩa của many
Tính từ
- Nhiều, lắm.
- many people think sonhiều người nghĩ như vậy
- The challenges are serious and they are manyCác thử thách thì nghiêm trọng và chúng có nhiều
Danh từ
- Nhiều, nhiều cái, nhiều người.
- A great many do not understand this.Rất nhiều người không hiểu điều này
Hạn định từ
- Nhiều, lắm.
Dạng từ của many
| So sánh hơn | more |
| So sánh nhất | most |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với many
Đồng nghĩa
numerouscrowdmobcanaillecommonalitycommonaltycommonagedemoseveryonegeneral publicherdlower-classmultitudepeasantryplebs
Trái nghĩa
Họ từ của many
Cụm từ, thành ngữ với many
- many a — Hơn một, nhiều.
- for many a long day — Trong một thời gian dài.
- to be one too many — Thừa.
- to be one too many for — Mạnh hơn, tài hơn, không ai dịch được.
- the many — Số đông, quần chúng.
- many thanks — Cảm ơn nhiều, đa tạ.
Câu ví dụ với many
- How many close friends do you have? Bạn có bao nhiêu bạn thân?
- There are too many things to do! Có quá nhiều thứ để làm
- The students learned many poems by heart. Các sinh viên đã học thuộc lòng rất nhiều bài thơ.
- Many English words are derived from Latin. Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh.
- Many children were playing in the park. Nhiều đứa trẻ đã chơi trong công viên.
- John is careless. He makes many mistakes. John là một người bất cẩn. Anh ấy gây ra nhiều sai sót.
- The bowl contains many kinds of candy. Cái tô có rất nhiều loại kẹo.
- How many floors does that building have? Tòa nhà kia bao nhiêu tầng?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
many nghĩa là gì?
many (tính từ, danh từ, hạn định từ) nghĩa là nhiều, lắm, nhiều cái.
many phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của many: giọng Anh (UK) /ˈmɛni/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛni/.