TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marbled

US/ˈmɑːr.bəld/ giọng máy của trình duyệt

marbled nghĩa là có lẫn mỡ, có vân cẩm thạch.

Nghĩa của marbled

Tính từ

  1. Nói về thịt Có lẫn mỡ.
  2. Có vân cẩm thạch.

Dạng từ của marbled

So sánh hơnmore marbled
So sánh nhấtmost marbled

Họ từ của marbled

Cụm từ, thành ngữ với marbled

  • marbled murrelet — Một loài chim biển nhỏ sinh sống ở Bắc Thái Bình Dương.

Câu hỏi thường gặp

marbled nghĩa là gì?

marbled (tính từ) nghĩa là có lẫn mỡ, có vân cẩm thạch.

marbled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marbled: giọng Mỹ (US) /ˈmɑːr.bəld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.