marbled
US/ˈmɑːr.bəld/
giọng máy của trình duyệt
marbled nghĩa là có lẫn mỡ, có vân cẩm thạch.
Nghĩa của marbled
Tính từ
- Nói về thịt Có lẫn mỡ.
- Có vân cẩm thạch.
Dạng từ của marbled
| So sánh hơn | more marbled |
| So sánh nhất | most marbled |
Họ từ của marbled
Cụm từ, thành ngữ với marbled
- marbled murrelet — Một loài chim biển nhỏ sinh sống ở Bắc Thái Bình Dương.
Câu hỏi thường gặp
marbled nghĩa là gì?
marbled (tính từ) nghĩa là có lẫn mỡ, có vân cẩm thạch.
marbled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marbled: giọng Mỹ (US) /ˈmɑːr.bəld/.