TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marbleize

US/ˈmɑːr.bə.ˌlɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

marbleize nghĩa là phủ cẩm thạch, phủ đá hoa.

Nghĩa của marbleize

Ngoại động từ

  1. Phủ cẩm thạch; phủ đá hoa.

Dạng từ của marbleize

Ngôi thứ ba số ítmarbleizes
Hiện tại phân từ (-ing)marbleizing
Quá khứ phân từmarbleized
Quá khứmarbleized

Câu hỏi thường gặp

marbleize nghĩa là gì?

marbleize (ngoại động từ) nghĩa là phủ cẩm thạch, phủ đá hoa.

marbleize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marbleize: giọng Mỹ (US) /ˈmɑːr.bə.ˌlɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.