marbling
US/ˈmɑːr.bliɳ/
giọng máy của trình duyệt
marbling nghĩa là vân đá, vân cẩm thạch.
Nghĩa của marbling
Danh từ
- Vân đá, vân cẩm thạch.
Dạng từ của marbling
| Số nhiều | marblings |
Câu hỏi thường gặp
marbling nghĩa là gì?
marbling (danh từ) nghĩa là vân đá, vân cẩm thạch.
marbling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marbling: giọng Mỹ (US) /ˈmɑːr.bliɳ/.