marginated
UK/ˈmɑɹd͡ʒɪneɪtəd/
US/ˈmɑɹd͡ʒɪneɪtəd/
giọng máy của trình duyệt
marginated nghĩa là Như marginate.
Nghĩa của marginated
Tính từ
- Như marginate.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marginated
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
marginated nghĩa là gì?
marginated (tính từ) nghĩa là Như marginate.
marginated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marginated: giọng Anh (UK) /ˈmɑɹd͡ʒɪneɪtəd/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑɹd͡ʒɪneɪtəd/.