TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

margravate

UK/ˈmɑːɡɹəveɪt/ giọng máy của trình duyệt

margravate nghĩa là Như margraviate.

Nghĩa của margravate

Danh từ

  1. Như margraviate.

Dạng từ của margravate

Số nhiềumargravates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với margravate

Đồng nghĩa

Họ từ của margravate

Câu hỏi thường gặp

margravate nghĩa là gì?

margravate (danh từ) nghĩa là Như margraviate.

margravate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của margravate: giọng Anh (UK) /ˈmɑːɡɹəveɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.