TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maritally

US/ˈmɛr.ə.tᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

maritally nghĩa là Xem marital.

Nghĩa của maritally

Phó từ

  1. Xem marital

Câu hỏi thường gặp

maritally nghĩa là gì?

maritally (phó từ) nghĩa là Xem marital.

maritally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maritally: giọng Mỹ (US) /ˈmɛr.ə.tᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.