TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marjoram

UK/ˈmɑːd͡ʒ(ə)ɹəm/ US/ˈmɑɹd͡ʒəɹəm/ giọng máy của trình duyệt

marjoram nghĩa là cây kinh giới ô.

Nghĩa của marjoram

Danh từ

  1. Thực vật học Cây kinh giới ô.

Dạng từ của marjoram

Số nhiềumarjorams

Câu hỏi thường gặp

marjoram nghĩa là gì?

marjoram (danh từ) nghĩa là cây kinh giới ô.

marjoram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marjoram: giọng Anh (UK) /ˈmɑːd͡ʒ(ə)ɹəm/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑɹd͡ʒəɹəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.