TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mark up

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của mark up

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của mark up

Ngôi thứ ba số ítmarks up
Hiện tại phân từ (-ing)marking up
Quá khứ phân từmarked up
Quá khứmarked up

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.