marked
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɑːkt/
US/mɑɹkt/
giọng máy của trình duyệt
marked nghĩa là rõ ràng, rõ rệt, bị để ý.
Nghĩa của marked
Tính từ
- Rõ ràng, rõ rệt.
- a marked differencemột sự khác nhau rõ rệt
- Bị để ý (vì tình nghi, để báo thù...).
Dạng từ của marked
| So sánh hơn | more marked |
| So sánh nhất | most marked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marked
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của marked
Câu hỏi thường gặp
marked nghĩa là gì?
marked (tính từ) nghĩa là rõ ràng, rõ rệt, bị để ý.
marked phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marked: giọng Anh (UK) /mɑːkt/, giọng Mỹ (US) /mɑɹkt/.