TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marked

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɑːkt/ US/mɑɹkt/ giọng máy của trình duyệt

marked nghĩa là rõ ràng, rõ rệt, bị để ý.

Nghĩa của marked

Tính từ

  1. Rõ ràng, rõ rệt.
    • a marked differencemột sự khác nhau rõ rệt
  2. Bị để ý (vì tình nghi, để báo thù...).

Dạng từ của marked

So sánh hơnmore marked
So sánh nhấtmost marked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marked

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của marked

Câu hỏi thường gặp

marked nghĩa là gì?

marked (tính từ) nghĩa là rõ ràng, rõ rệt, bị để ý.

marked phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marked: giọng Anh (UK) /mɑːkt/, giọng Mỹ (US) /mɑɹkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.