TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marker

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɑː(ɹ)kə(ɹ)/ US/ˈmɑː(ɹ)kə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

marker nghĩa là người ghi, người ghi số điểm.

Nghĩa của marker

Danh từ

  1. Người ghi.
  2. Người ghi số điểm (trong trò chơi bi a).
  3. Vật (dùng) để ghi.
  4. Pháo sáng (để soi mục tiêu cho những cuộc ném bom đêm).

Dạng từ của marker

Số nhiềumarkers
Ngôi thứ ba số ítmarkers
Hiện tại phân từ (-ing)markering
Quá khứ phân từmarkered
Quá khứmarkered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marker

Đồng nghĩa

Họ từ của marker

Cụm từ, thành ngữ với marker

  • marker pen — Đánh dấu.

Câu hỏi thường gặp

marker nghĩa là gì?

marker (danh từ) nghĩa là người ghi, người ghi số điểm.

marker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marker: giọng Anh (UK) /ˈmɑː(ɹ)kə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑː(ɹ)kə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.