marker
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɑː(ɹ)kə(ɹ)/
US/ˈmɑː(ɹ)kə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
marker nghĩa là người ghi, người ghi số điểm.
Nghĩa của marker
Danh từ
- Người ghi.
- Người ghi số điểm (trong trò chơi bi a).
- Vật (dùng) để ghi.
- Pháo sáng (để soi mục tiêu cho những cuộc ném bom đêm).
Dạng từ của marker
| Số nhiều | markers |
| Ngôi thứ ba số ít | markers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | markering |
| Quá khứ phân từ | markered |
| Quá khứ | markered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marker
Đồng nghĩa
Họ từ của marker
Cụm từ, thành ngữ với marker
- marker pen — Đánh dấu.
Câu hỏi thường gặp
marker nghĩa là gì?
marker (danh từ) nghĩa là người ghi, người ghi số điểm.
marker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marker: giọng Anh (UK) /ˈmɑː(ɹ)kə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑː(ɹ)kə(ɹ)/.