TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

market

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɑːkɪt/ US/ˈmɑɹkɪt/ giọng máy của trình duyệt

market nghĩa là chợ, thị trường, nơi tiêu thụ, bán ở chợ.

Nghĩa của market

Danh từ

  1. Chợ.
    • to go to marketđi chợ
  2. Thị trường, nơi tiêu thụ; khách hàng.
    • the foreign marketthị trường nước ngoài
  3. Giá thị trường; tình hình thị trường.
    • the market fellgiá thị trường xuống
    • the market rosegiá thị trường lên
    • the market is quiettình hình thị trường ổn định; thị trường chứng khoán bình ổn

Ngoại động từ

  1. Bán ở chợ, bán ở thị trường.

Nội động từ

  1. Mua bán ở chợ.

Dạng từ của market

Số nhiềumarkets
Ngôi thứ ba số ítmarkets
Hiện tại phân từ (-ing)marketing
Quá khứ phân từmarketed
Quá khứmarketed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với market

Đồng nghĩa

Họ từ của market

Cụm từ, thành ngữ với market

  • to bring one's eggs (hogs) to a bad market (to the wrong market) — Làm hỏng việc, làm lỡ việc; hỏng kế hoạch, tính sai.
  • to make a market of one's honour — Bán rẻ danh dự.
  • market classification — Phân loại thị trường.
  • market clearing — Điểm thị trường bán sạch.
  • market demand curve — Đường cầu của thị trường.
  • market demand curve for labour — Đường cầu của thị trường đối với lao động.
  • market display — Sạp chợ.
  • market economy — Nền kinh tế thị trường.
  • market failure — Sự khiếm khuyết của thị trường; Sự trục trặc của thị trường.
  • market forces — Các tác nhân thị trường.
  • market imperfection — Sự không hoàn hảo của thị trường.
  • market maker — Hãng lập thị.
  • market mechanism — Cơ chế thị trường.
  • market orientation — Định hướng theo thị trường.
  • market oriented reform — Cải cách theo định hướng thị trường.
  • market power — Quyền lực thị trường; Sức mạnh đối với thị trường.
  • market premium rate — Tỷ lệ chênh lệch giá.
  • market price — Giá thị trường.
  • market share — Thị phần.
  • market socialism — Chủ nghĩa xã hội theo cơ chế thị trường.
  • market structure — Cơ cấu thị trường.

Câu ví dụ với market

  • The stock market is very active. Thị trường chứng khoáng rất năng động.
  • These dictionaries are on the market. Mấy cuốn từ điển này đang bán (trên thị trường).
  • He lost a fortune in the stock market. Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán.
  • She went to the market once a week. Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần.
  • The market for luxury goods is growing fast. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.
  • His wife goes to the market. Vợ anh ấy đi chợ.
  • I went to the market to buy vegetables. Tôi đã đi chợ để mua rau.
  • This market sells very cheap clothes. Chợ này bán quần áo rất rẻ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

market nghĩa là gì?

market (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chợ, thị trường, nơi tiêu thụ, bán ở chợ.

market phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của market: giọng Anh (UK) /ˈmɑːkɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑɹkɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.