TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

market classification

US/ ˌklæ.sə.fə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

market classification nghĩa là phân loại thị trường.

Nghĩa của market classification

Danh từ

  1. Kinh tế học Phân loại thị trường.

Câu hỏi thường gặp

market classification nghĩa là gì?

market classification (danh từ) nghĩa là phân loại thị trường.

market classification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của market classification: giọng Mỹ (US) / ˌklæ.sə.fə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.