market classification
US/ ˌklæ.sə.fə.ˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
market classification nghĩa là phân loại thị trường.
Nghĩa của market classification
Danh từ
- Kinh tế học Phân loại thị trường.
Câu hỏi thường gặp
market classification nghĩa là gì?
market classification (danh từ) nghĩa là phân loại thị trường.
market classification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của market classification: giọng Mỹ (US) / ˌklæ.sə.fə.ˈkeɪ.ʃən/.