TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

market imperfection

US/ ˌɪm.pɜː.ˈfɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

market imperfection nghĩa là Sự không hoàn hảo của thị trường.

Nghĩa của market imperfection

Danh từ

  1. Kinh tế học Sự không hoàn hảo của thị trường.

Câu hỏi thường gặp

market imperfection nghĩa là gì?

market imperfection (danh từ) nghĩa là Sự không hoàn hảo của thị trường.

market imperfection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của market imperfection: giọng Mỹ (US) / ˌɪm.pɜː.ˈfɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.