market maker
US/ ˈmeɪ.kɜː/
giọng máy của trình duyệt
market maker nghĩa là hãng lập thị.
Nghĩa của market maker
Danh từ
- Kinh tế học Hãng lập thị.
Dạng từ của market maker
| Số nhiều | market makers |
Câu hỏi thường gặp
market maker nghĩa là gì?
market maker (danh từ) nghĩa là hãng lập thị.
market maker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của market maker: giọng Mỹ (US) / ˈmeɪ.kɜː/.