TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

market mechanism

US/ ˈmɛ.kə.ˌnɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

market mechanism nghĩa là cơ chế thị trường.

Nghĩa của market mechanism

Danh từ

  1. Kinh tế học Cơ chế thị trường.

Câu hỏi thường gặp

market mechanism nghĩa là gì?

market mechanism (danh từ) nghĩa là cơ chế thị trường.

market mechanism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của market mechanism: giọng Mỹ (US) / ˈmɛ.kə.ˌnɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.