TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

market price

giọng máy của trình duyệt

market price nghĩa là giá thị trường.

Nghĩa của market price

Danh từ

  1. Giá thị trường.

Dạng từ của market price

Số nhiềumarket prices

Câu hỏi thường gặp

market price nghĩa là gì?

market price (danh từ) nghĩa là giá thị trường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.