TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Markov process

giọng máy của trình duyệt

Markov process nghĩa là Quá trình Markov.

Nghĩa của Markov process

Danh từ

  1. Kinh tế học Quá trình Markov.

Dạng từ của Markov process

Số nhiềuMarkov processes

Câu hỏi thường gặp

Markov process nghĩa là gì?

Markov process (danh từ) nghĩa là Quá trình Markov.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.