TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

markup language

giọng máy của trình duyệt

markup language nghĩa là ngôn ngữ đánh dấu.

Nghĩa của markup language

Danh từ

  1. Ngôn ngữ đánh dấu.

Dạng từ của markup language

Số nhiềumarkup languages

Câu hỏi thường gặp

markup language nghĩa là gì?

markup language (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ đánh dấu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.