markworthy
UK/mɑːkˈwɜːði/
giọng máy của trình duyệt
markworthy nghĩa là đáng chú ý.
Nghĩa của markworthy
Tính từ
- Đáng chú ý.
Dạng từ của markworthy
| So sánh hơn | more markworthy |
| So sánh nhất | most markworthy |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với markworthy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
markworthy nghĩa là gì?
markworthy (tính từ) nghĩa là đáng chú ý.
markworthy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của markworthy: giọng Anh (UK) /mɑːkˈwɜːði/.