TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

markworthy

UK/mɑːkˈwɜːði/ giọng máy của trình duyệt

markworthy nghĩa là đáng chú ý.

Nghĩa của markworthy

Tính từ

  1. Đáng chú ý.

Dạng từ của markworthy

So sánh hơnmore markworthy
So sánh nhấtmost markworthy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với markworthy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

markworthy nghĩa là gì?

markworthy (tính từ) nghĩa là đáng chú ý.

markworthy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của markworthy: giọng Anh (UK) /mɑːkˈwɜːði/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.