TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

markup

UK/ˈmɑː(ɹ)k.ʌp/ giọng máy của trình duyệt

markup nghĩa là sự tăng giá.

Nghĩa của markup

Danh từ

  1. Thương nghiệp Sự tăng giá.
  2. Số tiền cộng vào giá vốn (gồm kinh phí và lãi).
  3. Máy tính; không đếm được Tin đánh dấu bằng thẻ.

Dạng từ của markup

Số nhiềumarkups

Họ từ của markup

Cụm từ, thành ngữ với markup

  • markup language — Ngôn ngữ đánh dấu.

Câu hỏi thường gặp

markup nghĩa là gì?

markup (danh từ) nghĩa là sự tăng giá.

markup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của markup: giọng Anh (UK) /ˈmɑː(ɹ)k.ʌp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.