markup
UK/ˈmɑː(ɹ)k.ʌp/
giọng máy của trình duyệt
markup nghĩa là sự tăng giá.
Nghĩa của markup
Danh từ
- Thương nghiệp Sự tăng giá.
- Số tiền cộng vào giá vốn (gồm kinh phí và lãi).
- Máy tính; không đếm được Tin đánh dấu bằng thẻ.
Dạng từ của markup
| Số nhiều | markups |
Họ từ của markup
Cụm từ, thành ngữ với markup
- markup language — Ngôn ngữ đánh dấu.
Câu hỏi thường gặp
markup nghĩa là gì?
markup (danh từ) nghĩa là sự tăng giá.
markup phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của markup: giọng Anh (UK) /ˈmɑː(ɹ)k.ʌp/.