marquetry
UK/ˈmɑːkɪtɹi/
giọng máy của trình duyệt
marquetry nghĩa là đồ dát.
Nghĩa của marquetry
Danh từ
- Đồ dát (gỗ, ngà...).
Dạng từ của marquetry
| Số nhiều | marquetries |
Họ từ của marquetry
Câu hỏi thường gặp
marquetry nghĩa là gì?
marquetry (danh từ) nghĩa là đồ dát.
marquetry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marquetry: giọng Anh (UK) /ˈmɑːkɪtɹi/.