TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marquetry

UK/ˈmɑːkɪtɹi/ giọng máy của trình duyệt

marquetry nghĩa là đồ dát.

Nghĩa của marquetry

Danh từ

  1. Đồ dát (gỗ, ngà...).

Dạng từ của marquetry

Số nhiềumarquetries

Họ từ của marquetry

Câu hỏi thường gặp

marquetry nghĩa là gì?

marquetry (danh từ) nghĩa là đồ dát.

marquetry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marquetry: giọng Anh (UK) /ˈmɑːkɪtɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.