TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marquess

UK/ˈmɑː.kwɪs/ US/ˈmɑɹ.kwɪs/ giọng máy của trình duyệt

marquess nghĩa là hầu tước.

Nghĩa của marquess

Danh từ

  1. Hầu tước.

Dạng từ của marquess

Số nhiềumarquesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marquess

Đồng nghĩa

Họ từ của marquess

Câu hỏi thường gặp

marquess nghĩa là gì?

marquess (danh từ) nghĩa là hầu tước.

marquess phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marquess: giọng Anh (UK) /ˈmɑː.kwɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑɹ.kwɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.