marrowfat
giọng máy của trình duyệt
marrowfat nghĩa là Loại đậu hạt to (cũng) marrowfat pea.
Nghĩa của marrowfat
Danh từ
- Loại đậu hạt to (cũng) marrowfat pea.
Dạng từ của marrowfat
| Số nhiều | marrowfats |
Câu hỏi thường gặp
marrowfat nghĩa là gì?
marrowfat (danh từ) nghĩa là Loại đậu hạt to (cũng) marrowfat pea.