TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

martial arts

giọng máy của trình duyệt

martial arts nghĩa là võ thuật.

Nghĩa của martial arts

Danh từ

  1. Võ thuật.

Câu ví dụ với martial arts

  • I love martial arts! Tôi yêu võ thuật!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

martial arts nghĩa là gì?

martial arts (danh từ) nghĩa là võ thuật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.