martial
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɑːʃəl/
US/ˈmɑɹʃəl/
giọng máy của trình duyệt
martial nghĩa là quân sự, chiến tranh, có vẻ quân nhân, thượng võ.
Nghĩa của martial
Tính từ
- thuộc Quân sự; (thuộc) chiến tranh.
- Có vẻ quân nhân, thượng võ, võ dũng, hùng dũng.
- martial appearancevẻ hùng dũng
- martial spirittinh thần thượng võ
Dạng từ của martial
| So sánh hơn | more martial |
| So sánh nhất | most martial |
| Số nhiều | martials |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với martial
Đồng nghĩa
Họ từ của martial
Cụm từ, thành ngữ với martial
- martial art — Một môn võ thuật, môn võ.
- martial arts — Võ thuật.
- martial law — Thiết quân luật
Câu ví dụ với martial
- I love martial arts! Tôi yêu võ thuật!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
martial nghĩa là gì?
martial (tính từ) nghĩa là quân sự, chiến tranh, có vẻ quân nhân, thượng võ.
martial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của martial: giọng Anh (UK) /ˈmɑːʃəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑɹʃəl/.