martingal
giọng máy của trình duyệt
martingal nghĩa là Như martingale.
Nghĩa của martingal
Tính từ
- Như martingale.
Câu hỏi thường gặp
martingal nghĩa là gì?
martingal (tính từ) nghĩa là Như martingale.
martingal nghĩa là Như martingale.
martingal (tính từ) nghĩa là Như martingale.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.